Kết quả tra từ “受夹板气”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
受夹板气shòu jiā bǎn qì
bị tấn công từ hai phía trong một cuộc cãi vã; bị vạ lây