Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
受命于天受命於天

shòu mìng yú tiān

受命于天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 受命于天 trong tiếng Việt

làm hoàng đế nhờ ơn trời; có mệnh trời

Tra từ liên quan