Kết quả tra từ “叔叔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叔叔shū shu
em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]; LT:個|个[ge4]
麦当劳叔叔Mài dāng láo Shū shu
Ronald McDonald
怪叔叔guài shū shu
chú kỳ quặc, chỉ nam trẻ đến trung niên là kẻ ấu dâm (tiếng lóng Internet)