Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反革命宣传煽动罪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
反革命宣传煽动罪
fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì

tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

Cụm từ