Kết quả tra từ “反面教材”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反面教材fǎn miàn jiào cái
ví dụ tiêu cực; điều gì đó dạy ta không nên làm