Kết quả tra từ “上证综合指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上证综合指数Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù
Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)