Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反冲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反冲
fǎn chōng

sự giật (của súng); nảy lại; phản tác dụng

Cụm từ
反冲力
fǎn chōng lì

phản lực; giật lùi; lực phản ứng

Cụm từ