Kết quả tra từ “反冲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反冲fǎn chōng
sự giật (của súng); nảy lại; phản tác dụng
反冲力fǎn chōng lì
phản lực; giật lùi; lực phản ứng