Kết quả tra từ “反舰艇巡航导弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反舰艇巡航导弹fǎn jiàn tǐng xún háng dǎo dàn
tên lửa hành trình chống hạm