Kết quả cho “上诉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo
tòa án phúc thẩm
bị đơn phúc thẩm (bên thắng ở tòa sơ thẩm, chiến thắng đang bị bên thua kháng cáo)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo
tòa án phúc thẩm
bị đơn phúc thẩm (bên thắng ở tòa sơ thẩm, chiến thắng đang bị bên thua kháng cáo)