Kết quả tra từ “上诉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上诉shàng sù
kháng cáo (một vụ án tư pháp); kháng cáo
上诉法院shàng sù fǎ yuàn
tòa án phúc thẩm
被上诉人bèi shàng sù rén
bị đơn phúc thẩm (bên thắng ở tòa sơ thẩm, chiến thắng đang bị bên thua kháng cáo)