Kết quả cho “反掌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: lật lòng bàn tay; nghĩa bóng: mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ
xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]
dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: lật lòng bàn tay; nghĩa bóng: mọi thứ diễn ra rất suôn sẻ
xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]
dễ như trở bàn tay (thành ngữ); rất dễ; không tốn chút sức lực nào