Kết quả cho “反悔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
thề không nuốt lời
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
thề không nuốt lời