Kết quả tra từ “反悔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反悔fǎn huǐ
nuốt lời; quay lưng (với thỏa thuận); rút lui (khỏi lời hứa)
誓不反悔shì bù fǎn huǐ
thề không nuốt lời