Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反人道罪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
反人道罪
fǎn rén dào zuì

tội ác chống lại loài người

Cụm từ
反人道罪行
fǎn rén dào zuì xíng

tội ác chống lại loài người

Cụm từ