Kết quả tra từ “反人道罪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
反人道罪fǎn rén dào zuì
tội ác chống lại loài người
反人道罪行fǎn rén dào zuì xíng
tội ác chống lại loài người