Kết quả tra từ “参赞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参赞cān zàn
làm cố vấn; (cấp bậc ngoại giao) tùy viên; tham tán