Kết quả tra từ “参观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参观cān guān
tham quan; đi dạo quanh; thăm
谢绝参观xiè jué cān guān
không tiếp khách; miễn thăm hỏi