Kết quả tra từ “参薯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
参薯shēn shǔ
Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)