Kết quả tra từ “厌战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厌战yàn zhàn
chán ghét chiến tranh; (nghĩa bóng) mất ý chí tiếp tục chiến đấu (trận đấu thể thao, trận chiến pháp lý, v.v.)