Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “原子科学家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
原子科学家yuán zǐ kē xué jiā

nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân

Cụm từ
原子科学家通报Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào

Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử

Cụm từ