Kết quả tra từ “原住民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
原住民yuán zhù mín
người bản địa; thổ dân
原住民族yuán zhù mín zú
cư dân gốc; người bản địa