Kết quả tra từ “厚生劳动省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
厚生劳动省Hòu shēng Láo dòng shěng
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (Nhật Bản)