Kết quả tra từ “印堂穴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
印堂穴yìn táng xué
yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày