Kết quả tra từ “卡美拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卡美拉Kǎ měi lā
Gamera (tiếng Nhật ガメラ Gamera), quái vật trong phim Nhật Bản