卡拉 kǎ lā 卡拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卡拉 trong tiếng Việt karaoke; (Đài Loan) (gà,...) giòn, chiên kỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan