Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡拉

kǎ lā

卡拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡拉 trong tiếng Việt

karaoke; (Đài Loan) (gà,...) giòn, chiên kỹ

Tra từ liên quan