Kết quả tra từ “占优”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
占优zhàn yōu
chiếm ưu thế; vượt trội
占优势zhàn yōu shì
chiếm ưu thế; ở vị trí thống trị