Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “南非”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
南非Nán fēi

Nam Phi

Cụm từ
南非语Nán fēi yǔ

tiếng Afrikaans

Cụm từ
南非茶Nán fēi chá

trà rooibos

Cụm từ
撒哈拉以南非洲Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu

châu Phi cận Sahara

Cụm từ