Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南迦巴瓦峰

Nán jiā Bā wǎ Fēng

南迦巴瓦峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南迦巴瓦峰 trong tiếng Việt

Namcha Barwa (7.782 m), ngọn núi ở dãy Himalaya

Tra từ liên quan