Kết quả tra từ “南迦巴瓦峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
南迦巴瓦峰Nán jiā Bā wǎ Fēng
Namcha Barwa (7.782 m), ngọn núi ở dãy Himalaya