Kết quả tra từ “半表半里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半表半里bàn biǎo bàn lǐ
một nửa bên ngoài, một nửa bên trong; một nửa nội bộ, một nửa ngoại vi