Kết quả tra từ “半瓶醋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半瓶醋bàn píng cù
người không chuyên; người tài tử nhưng nói như thể mình là chuyên gia