Kết quả tra từ “半乳糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
半乳糖bàn rǔ táng
galactose (CH2O)6; đường não
半乳糖血症bàn rǔ táng xuè zhèng
bệnh galactosemia