Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上天

shàng tiān

上天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上天 trong tiếng Việt

  1. Trời
  2. Thiên đàng
  3. Chúa
  4. bầu trời phía trên
  5. bay lên trời
  6. (uyển ngữ) qua đời
  7. mất
  8. ngày hôm trước (hoặc những ngày trước)
Tra từ liên quan