Kết quả tra từ “汇映”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇映huì yìng
biến thể của 匯映|汇映[hui4 ying4]
汇映huì yìng
trình chiếu chung; trình chiếu liên tiếp bộ sưu tập phim