Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北海”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北海Běi hǎi

Bắc Hải, công viên ở Bắc Kinh phía tây bắc Tử Cấm Thành; Bắc Hải (châu Âu); thành phố cấp địa khu và cảng ở Quảng Tây; Bột Hải; hồ Baikal

Cụm từ
北海道Běi hǎi dào

Hokkaidō, Nhật Bản

Cụm từ
北海舰队Běi hǎi Jiàn duì

Hạm đội Biển Bắc

Cụm từ
北海市Běi hǎi shì

thành phố cấp địa khu và cảng Beihai ở Quảng Tây

Cụm từ