Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北朝

Běi Cháo

北朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北朝 trong tiếng Việt

Bắc Triều (386-581)

Tra từ liên quan