Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “北朝”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
北朝Běi Cháo

Bắc Triều (386-581)

Cụm từ
北朝鲜Běi Cháo xiǎn

Bắc Triều Tiên

Cụm từ
魏晋南北朝Wèi Jìn Nán Běi Cháo

các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy

Cụm từ
南北朝Nán Běi cháo

triều đại Nam Bắc (420-589)

Cụm từ