北方 běi fāng 北方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北方 trong tiếng Việt phía bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc ở phía bắc sông Hoàng Hà 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan