Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北斗

Běi dǒu

北斗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北斗 trong tiếng Việt

  1. Đại Hùng
  2. Chòm sao Bắc Đẩu
  3. Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Tra từ liên quan