北斗 Běi dǒu 北斗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 北斗 trong tiếng Việt Đại HùngChòm sao Bắc ĐẩuThị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan