Kết quả tra từ “上升空间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上升空间shàng shēng kōng jiān
khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng