Kết quả tra từ “化石”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化石huà shí
hoá thạch
化石群huà shí qún
tập hợp hoá thạch
化石燃料huà shí rán liào
nhiên liệu hoá thạch
粪化石fèn huà shí
phân hoá thạch
液化石油气yè huà shí yóu qì
khí dầu mỏ hóa lỏng
活化石huó huà shí
hóa thạch sống
松化石sōng huà shí
ngọc lam (đá quý); cũng viết 松石