Kết quả tra từ “化学武器防护”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学武器防护huà xué wǔ qì fáng hù
phòng hộ vũ khí hóa học