Kết quả tra từ “化学武器储备”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
化学武器储备huà xué wǔ qì chǔ bèi
kho dự trữ vũ khí hóa học