Kết quả tra từ “包谷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包谷bāo gǔ
(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]