Kết quả cho “包谷”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]