Kết quả tra từ “包扎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包扎bāo zā
băng bó; gói; gói ghém; băng bó (vết thương)
包扎bāo zā
biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]