Kết quả tra từ “劝告”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劝告quàn gào
khuyên nhủ; thúc giục; khuyên răn; lời khuyên; lời khuyên bảo; LT:席[xi2]