Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “势利”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
势利shì lì

trưởng giả học làm sang

Cụm từ
势利眼shì lì yǎn

tư lợi

Cụm từ
势利小人shì li xiǎo rén

kẻ coi thường người khác vì địa vị

Cụm từ
因势利导yīn shì lì dǎo

tận dụng tình hình mới (thành ngữ); tận dụng tốt nhất các cơ hội mới

Thành ngữ