Kết quả tra từ “势利”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
势利shì lì
trưởng giả học làm sang
势利眼shì lì yǎn
tư lợi
势利小人shì li xiǎo rén
kẻ coi thường người khác vì địa vị
因势利导yīn shì lì dǎo
tận dụng tình hình mới (thành ngữ); tận dụng tốt nhất các cơ hội mới