Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳资勞資

láo zī

劳资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳资 trong tiếng Việt

lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản

Tra từ liên quan