劳资
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
劳资
lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản
Giản thể劳资
Phồn thể勞資
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng