Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “劳资”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
劳资
láo zī

lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản

Cụm từ
劳资关系
láo zī guān xì

quan hệ công nghiệp; quan hệ giữa lao động và vốn

Cụm từ