Kết quả tra từ “劳资”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳资láo zī
lao động và vốn; công nhân và nhà tư bản
劳资关系láo zī guān xì
quan hệ công nghiệp; quan hệ giữa lao động và vốn