Kết quả tra từ “胜负”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
胜负shèng fù
thắng hoặc bại; kết quả của một trận đấu
决胜负jué shèng fù
phân định thành bại
不分胜负bù fēn shèng fù
không thể xác định thắng thua (thành ngữ); cân sức; kết quả hòa; hòa nhau