Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动辄動輒

dòng zhé

动辄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动辄 trong tiếng Việt

  1. dễ dàng
  2. sẵn sàng
  3. thường xuyên
  4. hễ một tí
  5. lấy cớ nhỏ nhất
Tra từ liên quan