Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动力学”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动力学dòng lì xué

động lực học (toán); động học

Cụm từ
量子电动力学liàng zǐ diàn dòng lì xué

điện động lực học lượng tử QED

Cụm từ
量子色动力学liàng zǐ sè dòng lì xué

sắc động lực học lượng tử (vật lý hạt)

Cụm từ
药物代谢动力学yào wù dài xiè dòng lì xué

dược động học

Cụm từ
药代动力学yào dài dòng lì xué

dược động học

Cụm từ
空气动力学kōng qì dòng lì xué

khí động học

Cụm từ
流体动力学liú tǐ dòng lì xué

động lực học chất lỏng

Cụm từ
波动力学bō dòng lì xué

cơ học sóng (vật lý)

Cụm từ