Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃起

bó qǐ

勃起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃起 trong tiếng Việt

cương dương; cương cứng

Tra từ liên quan